Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは恥はじらいの色いろを隠かくすために顔かおをそむけた。
Cô ấy quay mặt đi để che giấu sự e thẹn.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~向け (〜muke)

Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
恥じらい
はじらい
rụt rè
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
隠す
かくす
giấu; che giấu
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
顔
かお
khuôn mặt
背ける
そむける
quay mặt đi; tránh nhìn

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
恥
Sỉ xấu hổ; ô nhục
色
Sắc màu sắc
隠
Ẩn che giấu
顔
Nhan khuôn mặt; biểu cảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật