Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
徐々
じょじょ
に
私
わたし
に
憎
にく
しみを
示
しめ
すようになった。
Dần dần cô ấy bắt đầu thể hiện sự thù ghét với tôi.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
徐々
じょじょ
chậm; dần dần; đều đặn
私
わたくし
tôi
憎しみ
にくしみ
sự căm ghét
示す
しめす
(lấy ra và) chỉ; trình bày; nói; minh họa; làm rõ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
徐
Từ
dần dần; từ từ
私
Tư
tư nhân; tôi
憎
Tăng
ghét; căm ghét
示
Thị
chỉ ra; biểu thị