Dịch nghĩa:
彼女は彼らが求めたことをするのを拒んだ。
Cô ấy đã từ chối làm những gì họ yêu cầu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
求
Cầu
yêu cầu
拒
Cự
từ chối