Dịch nghĩa:

Cô ấy đã nấu một bữa tối đặc biệt cho anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đặc đặc biệt
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Mạn hoàng hôn; đêm
Ngự tôn kính; điều khiển; cai quản
Phạn bữa ăn; cơm
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị