Dịch nghĩa:
彼女は彼に真心こめて感謝しました。
Cô ấy đã cảm ơn anh ấy một cách chân thành.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
真
Chân
thật; thực tế
心
Tâm
trái tim; tâm trí
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn