Dịch nghĩa:
彼女は彼に夜一人で外出しないよう警告した。
Cô ấy đã cảnh báo anh ấy không nên ra ngoài một mình vào ban đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夜
Dạ
đêm
一
Nhất
một
人
Nhân
người
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo