Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
に
口答
くちごた
えするほど
愚
おろ
かではない。
Cô ấy không đủ ngu ngốc để cãi lại anh ấy.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
口答え
くちごたえ
đáp trả; nói lại; cãi lại
為る
する
làm
愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
口
Khẩu
miệng
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn