Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは彼かれにとってなんでもない人ひとだ。
Cô ấy không có gì quan trọng đối với anh ấy.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
無い
ない
không tồn tại
人
ひと
người; ai đó

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật