Dịch nghĩa:

Cô ấy đã hẹn gặp anh ấy khi nào?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển