Dịch nghĩa:
彼女は彼と結婚する約束をしたが、結婚しなかった。
Cô ấy đã hứa sẽ kết hôn với anh ấy nhưng lại không làm vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển