Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは左手ひだりての指ゆびにまめができてしまった。
Cô ấy bị phồng rộp ở ngón tay trái.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
左手
ひだりて
tay trái
指
ゆび
ngón tay; ngón chân; ngón
豆
まめ
đậu; hạt đậu
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
左
Tả trái
手
Thủ tay
指
Chỉ ngón tay; chỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật