Dịch nghĩa:

Cô ấy cho sinh viên thuê trọ để kiếm thu nhập.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
宿
Túc nhà trọ; cư trú
Thu thu nhập; thu hoạch
Nhập vào; chèn