Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
婚約
こんやく
したら
幸
しあわ
せになるでしょう。
Cô ấy sẽ hạnh phúc khi đính hôn.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
婚約
こんやく
đính hôn
為る
する
làm
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
婚
Hôn
hôn nhân
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn