Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đậu kỳ thi vào trường trung học nữ sinh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tử trẻ em
Cao cao; đắt
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Nhập vào; chèn
Học học; khoa học
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách