Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
夫
おっと
の
死
し
を
嘆
なげ
き
悲
かな
しむばかりであった。
Cô ấy chỉ biết than khóc và đau buồn vì cái chết của chồng.
Ngữ pháp:
N ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', hoặc 'chỉ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
夫
おっと
chồng
死
し
cái chết
嘆き悲しむ
なげきかなしむ
than khóc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夫
Phu
chồng; đàn ông
死
Tử
chết
嘆
Thán
thở dài; than thở; rên rỉ; đau buồn; thở dài ngưỡng mộ
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc