Dịch nghĩa:
彼女は夫が幸せでないことを感じとった。
Cô ấy cảm nhận được rằng chồng mình không hạnh phúc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夫
Phu
chồng; đàn ông
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác