Dịch nghĩa:

Cô ấy đang chuẩn bị nhập học đại học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đại lớn; to
Học học; khoa học
Nhập vào; chèn
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị