Dịch nghĩa:
彼女は外国でまさか彼と会おうとは夢にも思わなかった。
Cô ấy không bao giờ nghĩ rằng mình sẽ gặp anh ấy ở nước ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ