Dịch nghĩa:
彼女は夕食まで空腹をしのぐためいくらかクッキーを食べた。
Cô ấy ăn một ít bánh quy để giảm cơn đói trước bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
腹
Phúc
bụng; dạ dày