Dịch nghĩa:

Cô ấy biết mẹ bạn rất rõ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Mẫu mẹ
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
Tri biết; trí tuệ