Dịch nghĩa:

Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp khả thi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
nghĩ