Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đứng cuối hàng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Tối tối đa; nhất; cực kỳ
Hậu sau; phía sau; sau này
đuôi; cuối; đơn vị đếm cá; sườn núi thấp
Tịnh hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng