Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
会
かい
に
出席
しゅっせき
できないと
説明
せつめい
した。
Cô ấy đã giải thích rằng không thể tham dự cuộc họp.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
会
かい
cuộc họp; hội nghị; tiệc; buổi họp mặt; cuộc thi thể thao
出席
しゅっせき
có mặt; tham dự; xuất hiện
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng