Dịch nghĩa:

Cô ấy rất mỉa mai về cuộc sống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhân người
Sinh sinh; cuộc sống
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
Tiếu cười
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ