Dịch nghĩa:
彼女は二度とあの場所には住みたくない。
Cô ấy không bao giờ muốn sống ở đó nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
住
Trụ
cư trú; sống