Dịch nghĩa:
彼女は世界で最も優れたバレリーナのひとりです。
Cô ấy là một trong những vũ công ba lê xuất sắc nhất thế giới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội