Dịch nghĩa:
彼女は一歩一歩ゴールへ進んで行った。
Cô ấy từng bước một tiến về phía đích.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng