Dịch nghĩa:
彼女はプライドが高いので恥ずべきことはしなかった。
Vì tự trọng cao, cô ấy không làm những điều đáng xấu hổ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
高
Cao
cao; đắt
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục