Dịch nghĩa:
彼女はパジャマのままノートパソコンの前に座った。
Cô ấy ngồi trước laptop mà vẫn mặc pyjama.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
前
Tiền
phía trước; trước
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi