Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はドイツ
語
ご
をしゃべれる。
英語
えいご
は
言
い
うまでもない。
Cô ấy nói được tiếng Đức, chưa kể đến tiếng Anh.
Ngữ pháp:
Vる までもない (〜ru made mo nai)
Không cần thiết đến mức; không cần phải.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
英語
えいご
tiếng Anh
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
言
Ngôn
nói; từ