Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はトーストの
上
うえ
にハチミツを
厚
あつ
く
塗
ぬ
った。
Cô ấy bôi mật ong dày lên bánh mì nướng.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
トースト
bánh mì nướng
上
うえ
trên; trên cao
蜂蜜
はちみつ
mật ong
厚い
あつい
dày
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ