Dịch nghĩa:
彼女はテーブルクロスをクリーニング店まで持って行った。
Cô ấy đã mang khăn trải bàn đến tiệm giặt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
持
Trì
cầm; giữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng