Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はテーブルの
上
うえ
にクロスを
広
ひろ
げた。
Cô ấy đã trải khăn lên bàn.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
広げる
ひろげる
trải ra; mở rộng; phóng to; nới rộng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi