Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
彼女
かのじょ
はテニスをしますか」「はい、します」
"Cô ấy chơi tennis à?" "Vâng, chơi đấy."
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
テニス
quần vợt
為る
する
làm
はい
vâng; đúng vậy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ