Dịch nghĩa:
彼女はテニスは上手いが、水泳は下手だ。
Cô ấy chơi tennis giỏi nhưng bơi thì dở.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém