Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はティーバッグを
3回
さんかい
使
つか
ってから
捨
す
てるほど
貧乏
びんぼう
くさい。
Cô ấy tiết kiệm đến mức sử dụng một túi trà ba lần mới bỏ.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ティーバッグ
túi trà
回
かい
lần; lượt
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
捨てる
すてる
vứt bỏ; ném đi
貧乏
びんぼう
nghèo khó; túng thiếu; nghèo nàn; thiếu thốn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
使
Sử
sử dụng; sứ giả
捨
Xả
vứt bỏ
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
乏
Phạp
nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế