Dịch nghĩa:
彼女はタクシーを探しに外へでました。
Cô ấy đã ra ngoài tìm taxi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
外
Ngoại
bên ngoài