Dịch nghĩa:
彼女はスーパーマーケットの店員である。
Cô ấy là nhân viên siêu thị.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
員
Viên
nhân viên; thành viên