Dịch nghĩa:
彼女はやせるためのいろいろな方法を試した。
Cô ấy đã thử nhiều cách để giảm cân.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
試
Thí
thử; kiểm tra