Dịch nghĩa:
彼女はもう少しでホームから落ちそうだった。
Cô ấy suýt nữa thì rơi xuống từ sân ga.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
少
Thiếu
ít
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn