Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはまるで私わたしの母ははであるかのような口くちぶりだった。
Cô ấy nói chuyện như thể là mẹ tôi vậy.

Ngữ pháp:

まるで~よう (maru de ~ you)

Dùng để diễn tả sự giống nhau mạnh mẽ; 'như thể', 'giống như', 'như thể'.
JLPT N3

~ぶり (〜buri)

Biểu thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối làm điều gì đó
JLPT N2

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
丸で
まるで
hoàn toàn; không chút nào
私
わたくし
tôi
母
はは
mẹ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
口
くち
miệng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
私
Tư tư nhân; tôi
母
Mẫu mẹ
口
Khẩu miệng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật