Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はのこぎりを
使
つか
うのがとてもうまい。
Cô ấy rất giỏi sử dụng cưa.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
鋸
のこぎり
cưa
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
迚も
とても
rất; cực kỳ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
使
Sử
sử dụng; sứ giả