Dịch nghĩa:
彼女はつかまるといけないので逃げた。
Cô ấy đã chạy trốn vì sợ bị bắt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do