Dịch nghĩa:
彼女はついに外国に行く決心をした。
Cuối cùng cô ấy đã quyết định đi nước ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí