Dịch nghĩa:
彼女はついに喫煙という悪い習慣がついた。
Cuối cùng cô ấy đã nghiện thuốc lá.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
煙
Yên
khói
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo