Dịch nghĩa:
彼女は、その演技でオスカーを取った女の子である。
Cô ấy là cô gái đã giành được giải Oscar cho vai diễn của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
取
Thủ
lấy; nhận
子
Tử
trẻ em