Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đặt mua cuốn sách từ London.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)