Dịch nghĩa:
彼女はその時からずいぶん変わった。
Cô ấy đã thay đổi rất nhiều kể từ đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ