Dịch nghĩa:
彼女はその小包にしっかりと紐をかけた。
Cô ấy đã buộc chặt sợi dây vào gói hàng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
小
Tiểu
nhỏ
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
紐
Nữu
dây; dây thừng; bím tóc; dây buộc; dây đeo; ruy băng