Dịch nghĩa:
彼女はそのドラマで重要な役を演じた。
Cô ấy đã đóng một vai quan trọng trong vở kịch đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất